physical therapist
Định nghĩa
Danh từ: Chuyên gia vật lý trị liệu (còn gọi là nhà vật lý trị liệu): Một chuyên gia y tế điều trị chấn thương hoặc rối loạn chức năng thông qua các bài tập và các phương pháp điều trị vật lý khác, như xoa bóp, nhiệt trị liệu, hoặc điện trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyên gia vật lý trị liệu đã thiết kế một chương trình phục hồi chức năng cho đầu gối bị thương của bệnh nhân.)
- (Sau phẫu thuật, tôi phải gặp một chuyên gia vật lý trị liệu để lấy lại sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a physical therapist": làm việc với tư cách là một chuyên gia vật lý trị liệu.
- She has been working as a physical therapist for over ten years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là một chuyên gia vật lý trị liệu hơn mười năm.)
- "physical therapy": vật lý trị liệu (lĩnh vực liên quan).
- The physical therapist specializes in sports injuries. (Chuyên gia vật lý trị liệu chuyên về chấn thương thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Physical therapy (danh từ): vật lý trị liệu (ngành hoặc phương pháp điều trị).
- She is studying physical therapy in college. (Cô ấy đang học vật lý trị liệu ở đại học.)
- Physiotherapist (danh từ): chuyên gia vật lý trị liệu (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh).
- The physiotherapist recommended a set of exercises. (Chuyên gia vật lý trị liệu đã đề xuất một bộ bài tập.)
Từ đồng nghĩa
- Physiotherapist: chuyên gia vật lý trị liệu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Rehabilitation therapist: chuyên gia trị liệu phục hồi chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physical therapist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "physical therapist".